辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cánh tả" (1件)

cánh tả
日本語 名左翼、左派
マイ単語
Đảng cánh tả đã giành được nhiều ghế trong cuộc bầu cử.
左派政党は選挙で多くの議席を獲得した。

swap_horiz 類語検索結果 "cánh tả" (4件)

cánh tay
play
日本語 名腕
マイ単語
Tôi giơ cánh tay lên.
私は腕を上げる。
cánh tay trên
play
日本語 名上腕、上膊
マイ単語
cánh tay dưới
play
日本語 名前腕
マイ単語
canh tác
日本語 動耕作する
マイ単語
Nhiều vùng canh tác theo hình thức xen canh.
多くの地域で混作方式で耕作されています。

format_quote フレーズ検索結果 "cánh tả" (4件)

Tôi giơ cánh tay lên.
私は腕を上げる。
Đảng cánh tả đã giành được nhiều ghế trong cuộc bầu cử.
左派政党は選挙で多くの議席を獲得した。
Nhiều vùng canh tác theo hình thức xen canh.
多くの地域で混作方式で耕作されています。
Nhiều vùng canh tác theo hình thức xen canh.
多くの地域で混作方式で耕作されています。