menu_book
見出し語検索結果 "cánh tả" (1件)
cánh tả
日本語
名左翼、左派
Đảng cánh tả đã giành được nhiều ghế trong cuộc bầu cử.
左派政党は選挙で多くの議席を獲得した。
swap_horiz
類語検索結果 "cánh tả" (3件)
日本語
名腕
Tôi giơ cánh tay lên.
私は腕を上げる。
format_quote
フレーズ検索結果 "cánh tả" (2件)
Tôi giơ cánh tay lên.
私は腕を上げる。
Đảng cánh tả đã giành được nhiều ghế trong cuộc bầu cử.
左派政党は選挙で多くの議席を獲得した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)